giết tróc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giết người nói chung: Hành động làm chết người, thường dùng để chỉ việc giết hại một cách rộng rãi hoặc nói chung về hành động sát hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiến tranh đã gây ra cảnh giết tróc thảm khốc. (Cuộc chiến đã gây ra cảnh tàn sát thảm khốc.)
- Tội ác giết tróc là một trong những tội nặng nhất. (Tội giết người là một trong những tội nặng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cảnh giết tróc": cảnh tượng chém giết, tàn sát.
- Phim ấy miêu tả cảnh giết tróc rất chân thực. (Bộ phim đó miêu tả cảnh chém giết rất chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Giết chóc: (biến thể cách viết) Cùng nghĩa với "giết tróc".
- Những cuộc xung đột ấy chỉ mang lại giết chóc và đau thương. (Những cuộc xung đột ấy chỉ mang lại chết chóc và đau thương.)
Từ đồng nghĩa
- Tàn sát: giết hại hàng loạt một cách tàn bạo.
- Sát hại: làm cho chết, giết người (trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật).
Từ trái nghĩa
- Cứu sống: làm cho sống sót, thoát chết.
- Bảo vệ: che chở, giữ gìn an toàn cho tính mạng.
- Giết người nói chung.